Nghĩa
- Ngăn... ra, phân cách... ra, ngăn cách... ra, chia cách... ra
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | разгора́живаю |
|---|
| ты | разгора́живаешь |
|---|
| он / она / оно | разгора́живает |
|---|
| мы | разгора́живаем |
|---|
| вы | разгора́живаете |
|---|
| они | разгора́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | разгора́живал |
|---|
| Giống cái | разгора́живала |
|---|
| Giống trung | разгора́живало |
|---|
| Số nhiều | разгора́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | разгора́живай |
|---|
| Số nhiều | разгора́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | разгора́живающий | разгора́живавший |
|---|
| Bị động | разгора́живаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | разгора́живая | разгораживав, разгораживавши |
|---|