разгне́вать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm. . . nổi nóngnổi giận, nổi xung, cáu tiết, điên tiết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разгне́ваю |
| ты | разгне́ваешь |
| он / она / оно | разгне́вает |
| мы | разгне́ваем |
| вы | разгне́ваете |
| они | разгне́вают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разгне́вал |
| Giống cái | разгне́вала |
| Giống trung | разгне́вало |
| Số nhiều | разгне́вали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разгне́вай |
| Số nhiều | разгне́вайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разгне́вавший |
| Bị động | — | разгне́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разгне́вав, разгневавши |