развёрстывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phân bổналога
- Phân phối, phân bố, phân phát
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | развёрстываю |
| ты | развёрстываешь |
| он / она / оно | развёрстывает |
| мы | развёрстываем |
| вы | развёрстываете |
| они | развёрстывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | развёрстывал |
| Giống cái | развёрстывала |
| Giống trung | развёрстывало |
| Số nhiều | развёрстывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | развёрстывай |
| Số nhiều | развёрстывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | развёрстывающий | развёрстывавший |
| Bị động | развёрстываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | развёрстывая | развёрстывав, развёрстывавши |