Từ điển

    развёрстка

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. bỏ tiền thuế, phân bố thuếналогаsự
    2. Phân phối, phân bố, phân phát

    Ví dụ

    • продовольственная развёрстка
      ист. — [chế độ] trưng thu lương thực thừa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)