разволнова́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xúc động mạnh
- phấn khích
- lo lắng, xúc động mạnh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разволну́юсь |
| ты | разволну́ешься |
| он / она / оно | разволну́ется |
| мы | разволну́емся |
| вы | разволну́етесь |
| они | разволну́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разволнова́лся |
| Giống cái | разволнова́лась |
| Giống trung | разволнова́лось |
| Số nhiều | разволнова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разволну́йся |
| Số nhiều | разволну́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разволнова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разволнова́вшись |