разво́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chở đến, tải đến, vận chuyển, vận tải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разво́зка | разво́зки |
| Sinh cách | разво́зки | разво́зок |
| Tặng cách | разво́зке | разво́зкам |
| Đối cách | разво́зку | разво́зки |
| Công cụ cách | разво́зкой, разво́зкою | разво́зками |
| Giới cách | разво́зке | разво́зках |