развози́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- ồn ào lên, bắt đầu chạy nhảy, náo động lên, huyên náo
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | развожу́сь |
| ты | разво́зишься |
| он / она / оно | разво́зится |
| мы | разво́зимся |
| вы | разво́зитесь |
| они | разво́зятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | развози́лся |
| Giống cái | развози́лась |
| Giống trung | развози́лось |
| Số nhiều | развози́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | развози́сь |
| Số nhiều | развози́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | развози́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | развозившись |