развози́ться развозиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ồn ào lên, bắt đầu chạy nhảy, náo động lên, huyên náo

Chia động từ

Tương lai
яразвожу́сь
тыразво́зишься
он / она / оноразво́зится
мыразво́зимся
выразво́зитесь
ониразво́зятся
Quá khứ
Giống đựcразвози́лся
Giống cáiразвози́лась
Giống trungразвози́лось
Số nhiềuразвози́лись
Mệnh lệnh
Số ítразвози́сь
Số nhiềuразвози́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—развози́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—развозившись