разво́з
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự phân phối, sự vận chuyển, sự giao hàng, sự đưa đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разво́з | разво́зы |
| Sinh cách | разво́за | разво́зов |
| Tặng cách | разво́зу | разво́зам |
| Đối cách | разво́з | разво́зы |
| Công cụ cách | разво́зом | разво́зами |
| Giới cách | разво́зе | разво́зах |