разво́дье разводье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. vùng nước lũ mùa xuân, vùng nước không băng, khu vực ngập lụt mùa xuân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразво́дьеразво́дья
Sinh cáchразво́дьяразво́дий, разво́дьев
Tặng cáchразво́дьюразво́дьям
Đối cáchразво́дьеразво́дья
Công cụ cáchразво́дьемразво́дьями
Giới cáchразво́дьеразво́дьях