разво́дье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- vùng nước lũ mùa xuân, vùng nước không băng, khu vực ngập lụt mùa xuân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разво́дье | разво́дья |
| Sinh cách | разво́дья | разво́дий, разво́дьев |
| Tặng cách | разво́дью | разво́дьям |
| Đối cách | разво́дье | разво́дья |
| Công cụ cách | разво́дьем | разво́дьями |
| Giới cách | разво́дье | разво́дьях |