разви́нчивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Vặn... ra, tháo... ra, tháo ốc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разви́нчиваю |
| ты | разви́нчиваешь |
| он / она / оно | разви́нчивает |
| мы | разви́нчиваем |
| вы | разви́нчиваете |
| они | разви́нчивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разви́нчивал |
| Giống cái | разви́нчивала |
| Giống trung | разви́нчивало |
| Số nhiều | разви́нчивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разви́нчивай |
| Số nhiều | разви́нчивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разви́нчивающий | разви́нчивавший |
| Bị động | разви́нчиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разви́нчивая | развинчивав, развинчивавши |