разви́лок развилок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ rẽ nhánh, ngã ba

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразви́локразви́лки
Sinh cáchразви́лкаразви́лков
Tặng cáchразви́лкуразви́лкам
Đối cáchразви́локразви́лки
Công cụ cáchразви́лкомразви́лками
Giới cáchразви́лкеразви́лках

разви́лка развилка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ngã ba, chỗ rẽ, sự phân nhánh, ngã ba đường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразви́лкаразви́лки
Sinh cáchразви́лкиразви́лок
Tặng cáchразви́лкеразви́лкам
Đối cáchразви́лкуразви́лки
Công cụ cáchразви́лкой, разви́лкоюразви́лками
Giới cáchразви́лкеразви́лках

Từ liên quan