разви́лка
danh từbất động vật
Nghĩa
- ngã ba, chỗ rẽ, sự phân nhánh, ngã ba đường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разви́лка | разви́лки |
| Sinh cách | разви́лки | разви́лок |
| Tặng cách | разви́лке | разви́лкам |
| Đối cách | разви́лку | разви́лки |
| Công cụ cách | разви́лкой, разви́лкою | разви́лками |
| Giới cách | разви́лке | разви́лках |