разветвле́ние разветвление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chỗ ngã baмесмо
  2. ngành, bộ mônответсвление, отрасль
  3. Phân nhánh, chia nhánh, ra nhánh, phân chia, đẻ cànhразг.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразветвле́ниеразветвле́ния
Sinh cáchразветвле́нияразветвле́ний
Tặng cáchразветвле́ниюразветвле́ниям
Đối cáchразветвле́ниеразветвле́ния
Công cụ cáchразветвле́ниемразветвле́ниями
Giới cáchразветвле́нииразветвле́ниях

Ví dụ

  • разветвление дороги
    chỗ ngã ba đường, chỗ đường nhánh