разветвле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chỗ ngã baмесмо
- ngành, bộ mônответсвление, отрасль
- Phân nhánh, chia nhánh, ra nhánh, phân chia, đẻ cànhразг.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разветвле́ние | разветвле́ния |
| Sinh cách | разветвле́ния | разветвле́ний |
| Tặng cách | разветвле́нию | разветвле́ниям |
| Đối cách | разветвле́ние | разветвле́ния |
| Công cụ cách | разветвле́нием | разветвле́ниями |
| Giới cách | разветвле́нии | разветвле́ниях |
Ví dụ
- разветвление дорогиchỗ ngã ba đường, chỗ đường nhánh