разветви́ть разветвить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phân nhánh, rẽ nhánh, chia nhánh

Chia động từ

Tương lai
яразветвлю́
тыразветви́шь
он / она / оноразветви́т
мыразветви́м
выразветви́те
ониразветвя́т
Quá khứ
Giống đựcразветви́л
Giống cáiразветви́ла
Giống trungразветви́ло
Số nhiềuразветви́ли
Mệnh lệnh
Số ítразветви́
Số nhiềuразветви́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разветви́вший
Bị động—разветвлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разветви́в, разветвивши, разветвя́