развесели́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Làm cho. . . vui
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | развеселю́ |
| ты | развесели́шь |
| он / она / оно | развесели́т |
| мы | развесели́м |
| вы | развесели́те |
| они | развеселя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | развесели́л |
| Giống cái | развесели́ла |
| Giống trung | развесели́ло |
| Số nhiều | развесели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | развесели́ |
| Số nhiều | развесели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | развесели́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | развесели́в, развеселивши |