разве́с развес

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự cân, quá trình cân
  2. sự cân chia, việc cân lấy, sự cân đo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразве́сразве́сы
Sinh cáchразве́саразве́сов
Tặng cáchразве́суразве́сам
Đối cáchразве́сразве́сы
Công cụ cáchразве́сомразве́сами
Giới cáchразве́серазве́сах