разве́рзнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mở toang, nứt toác
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разве́рзнусь |
| ты | разве́рзнешься |
| он / она / оно | разве́рзнется |
| мы | разве́рзнемся |
| вы | разве́рзнетесь |
| они | разве́рзнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разве́рзся |
| Giống cái | разве́рзлась |
| Giống trung | разве́рзлось |
| Số nhiều | разве́рзлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разве́рзнись |
| Số nhiều | разве́рзнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разве́рзнувшийся, разве́рзшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разве́рзшись |