разве́иваться развеиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tan đi, phân tán, bay đi
  2. giải trí, thư giãn, tìm cách giải tỏa, làm khuây khỏarelax/distract oneself

Chia động từ

Hiện tại
яразве́иваюсь
тыразве́иваешься
он / она / оноразве́ивается
мыразве́иваемся
выразве́иваетесь
ониразве́иваются
Quá khứ
Giống đựcразве́ивался
Giống cáiразве́ивалась
Giống trungразве́ивалось
Số nhiềuразве́ивались
Mệnh lệnh
Số ítразве́ивайся
Số nhiềuразве́ивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразве́ивающийсяразве́ивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразве́иваясьразвеивавшись