разведданные
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tin tình báo, thông tin tình báo
- báo cáo tình báo, tin tình báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | развѐдда́нные |
| Sinh cách | — | развѐдда́нных |
| Tặng cách | — | развѐдда́нным |
| Đối cách | — | развѐдда́нные |
| Công cụ cách | — | развѐдда́нными |
| Giới cách | — | развѐдда́нных |