разведданные

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tin tình báo, thông tin tình báo
  2. báo cáo tình báo, tin tình báo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—развѐдда́нные
Sinh cách—развѐдда́нных
Tặng cách—развѐдда́нным
Đối cách—развѐдда́нные
Công cụ cách—развѐдда́нными
Giới cách—развѐдда́нных