разва́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hầm ninh, nấu nhừ, đun nhừ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разва́риваю |
| ты | разва́риваешь |
| он / она / оно | разва́ривает |
| мы | разва́риваем |
| вы | разва́риваете |
| они | разва́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разва́ривал |
| Giống cái | разва́ривала |
| Giống trung | разва́ривало |
| Số nhiều | разва́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разва́ривай |
| Số nhiều | разва́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разва́ривающий | разва́ривавший |
| Bị động | разва́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разва́ривая | разваривав, разваривавши |