разбушева́ться разбушеваться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi ào ào, nổi gióо ветре
  2. động, cồn sóng, nổi sóng lớnо море
  3. — điên tiết lên, nổi nóng lên, phát khùng lên, nổi xung lênthông tụcо человеке

Chia động từ

Tương lai
яразбушу́юсь
тыразбушу́ешься
он / она / оноразбушу́ется
мыразбушу́емся
выразбушу́етесь
ониразбушу́ются
Quá khứ
Giống đựcразбушева́лся
Giống cáiразбушева́лась
Giống trungразбушева́лось
Số nhiềuразбушева́лись
Mệnh lệnh
Số ítразбушу́йся
Số nhiềuразбушу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разбушева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разбушева́вшись