разбуха́ние разбухание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Trương lên, trướng lên, phồng lên, phình ra, nở ra, to ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразбуха́ниеразбуха́ния
Sinh cáchразбуха́нияразбуха́ний
Tặng cáchразбуха́ниюразбуха́ниям
Đối cáchразбуха́ниеразбуха́ния
Công cụ cáchразбуха́ниемразбуха́ниями
Giới cáchразбуха́нииразбуха́ниях