разбуха́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Trương lên, trướng lên, phồng lên, phình ra, nở ra, to ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разбуха́ние | разбуха́ния |
| Sinh cách | разбуха́ния | разбуха́ний |
| Tặng cách | разбуха́нию | разбуха́ниям |
| Đối cách | разбуха́ние | разбуха́ния |
| Công cụ cách | разбуха́нием | разбуха́ниями |
| Giới cách | разбуха́нии | разбуха́ниях |