разбрюзжа́ться разбрюзжаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu than vãn, nổi cơn khó chịu, bắt đầu càu nhàu

Chia động từ

Tương lai
яразбрюзжу́сь
тыразбрюзжи́шься
он / она / оноразбрюзжи́тся
мыразбрюзжи́мся
выразбрюзжи́тесь
ониразбрюзжа́тся
Quá khứ
Giống đựcразбрюзжа́лся
Giống cáiразбрюзжа́лась
Giống trungразбрюзжа́лось
Số nhiềuразбрюзжа́лись
Mệnh lệnh
Số ítразбрюзжи́сь
Số nhiềuразбрюзжи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—разбрюзжа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—разбрюзжавшись