разбры́згиваться разбрызгиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bắn tung tóe, văng tung tóe, phun tóe, bắn ra thành giọtin drops

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngразбры́згивающийсяразбры́згивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từразбры́згиваясьразбрызгивавшись