разбры́згиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bắn tung tóe, văng tung tóe, phun tóe, bắn ra thành giọtin drops
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разбры́згивающийся | разбры́згивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разбры́згиваясь | разбрызгивавшись |