разболе́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đau dữ dội
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | разболе́юсь |
| ты | разболе́ешься |
| он / она / оно | разболе́ется |
| мы | разболе́емся |
| вы | разболе́етесь |
| они | разболе́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разболе́лся |
| Giống cái | разболе́лась |
| Giống trung | разболе́лось |
| Số nhiều | разболе́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разболе́йся |
| Số nhiều | разболе́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | разболе́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | разболе́вшись |