разби́вка
danh từbất động vật
Nghĩa
- bố trí, sắp xếp, phân chia, khoảng cách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | разби́вка | разби́вки |
| Sinh cách | разби́вки | разби́вок |
| Tặng cách | разби́вке | разби́вкам |
| Đối cách | разби́вку | разби́вки |
| Công cụ cách | разби́вкой, разби́вкою | разби́вками |
| Giới cách | разби́вке | разби́вках |