разби́вка разбивка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bố trí, sắp xếp, phân chia, khoảng cách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразби́вкаразби́вки
Sinh cáchразби́вкиразби́вок
Tặng cáchразби́вкеразби́вкам
Đối cáchразби́вкуразби́вки
Công cụ cáchразби́вкой, разби́вкоюразби́вками
Giới cáchразби́вкеразби́вках