раза́хавшийся разахавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. thở hổn hển, hụt hơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchраза́хавшийсяраза́хавшеесяраза́хавшаясяраза́хавшиеся
Sinh cáchраза́хавшегосяраза́хавшегосяраза́хавшейсяраза́хавшихся
Tặng cáchраза́хавшемусяраза́хавшемусяраза́хавшейсяраза́хавшимся
Đối cáchраза́хавшегося, раза́хавшийсяраза́хавшеесяраза́хавшуюсяраза́хавшихся, раза́хавшиеся
Công cụ cáchраза́хавшимсяраза́хавшимсяраза́хавшейся, раза́хавшеюсяраза́хавшимися
Giới cáchраза́хавшемсяраза́хавшемсяраза́хавшейсяраза́хавшихся

раза́хаться разахаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thở dài, than thở, thở than

Chia động từ

Tương lai
яраза́хаюсь
тыраза́хаешься
он / она / онораза́хается
мыраза́хаемся
выраза́хаетесь
онираза́хаются
Quá khứ
Giống đựcраза́хался
Giống cáiраза́халась
Giống trungраза́халось
Số nhiềuраза́хались
Mệnh lệnh
Số ítраза́хайся
Số nhiềuраза́хайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—раза́хавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—раза́хавшись