раж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. động dục, thời kỳ động dục
  2. cơn thịnh nộ, sự điên cuồng
  3. sự điên cuồng, động dục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́жра́жи
Sinh cáchра́жара́жей
Tặng cáchра́жура́жам
Đối cáchра́жра́жи
Công cụ cáchра́жемра́жами
Giới cáchра́жера́жах

ра́жий ражий

tính từ

Nghĩa

  1. cường tráng, vạm vỡ, khỏe mạnh, rắn rỏi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchра́жийра́жеера́жаяра́жие
Sinh cáchра́жегора́жегора́жейра́жих
Tặng cáchра́жемура́жемура́жейра́жим
Đối cáchра́жий, ра́жегора́жеера́жуюра́жие, ра́жих
Công cụ cáchра́жимра́жимра́жей, ра́жеюра́жими
Giới cáchра́жемра́жемра́жейра́жих
Dạng ngắnра́жра́жера́жара́жи