радёшенек

tính từ

Nghĩa

  1. rất vui, hớn hở, vui mừng
  2. mừng rỡ, hân hoan, vui mừng khôn xiết
  3. rất, cực kỳ, vô cùng
  4. rất vui, rất hạnh phúc, thực sự vui mừng