раду́шие радушие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Ân cần, niềm nở, chu đáo, thân ái, thân thiết, mến khách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchраду́шиераду́шия
Sinh cáchраду́шияраду́ший
Tặng cáchраду́шиюраду́шиям
Đối cáchраду́шиераду́шия
Công cụ cáchраду́шиемраду́шиями
Giới cáchраду́шиираду́шиях