ра́дужка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mống mắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́дужка | ра́дужки |
| Sinh cách | ра́дужки | ра́дужек |
| Tặng cách | ра́дужке | ра́дужкам |
| Đối cách | ра́дужку | ра́дужки |
| Công cụ cách | ра́дужкой, ра́дужкою | ра́дужками |
| Giới cách | ра́дужке | ра́дужках |