ра́дужка радужка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mống mắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́дужкара́дужки
Sinh cáchра́дужкира́дужек
Tặng cáchра́дужкера́дужкам
Đối cáchра́дужкура́дужки
Công cụ cáchра́дужкой, ра́дужкоюра́дужками
Giới cáchра́дужкера́дужках