ра́дуга
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cầu vồngразноцветная дугообразная полоса на небесном своде
- Cầu vồng, mống trời, mống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́дуга | ра́дуги |
| Sinh cách | ра́дуги | ра́дуг |
| Tặng cách | ра́дуге | ра́дугам |
| Đối cách | ра́дугу | ра́дуги |
| Công cụ cách | ра́дугой, ра́дугою | ра́дугами |
| Giới cách | ра́дуге | ра́дугах |