радирующийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang phát vô tuyến

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchрадирующийсярадирующеесярадирующаясярадирующиеся
Sinh cáchрадирующегосярадирующегосярадирующейсярадирующихся
Tặng cáchрадирующемусярадирующемусярадирующейсярадирующимся
Đối cáchрадирующегося, радирующийсярадирующеесярадирующуюсярадирующихся, радирующиеся
Công cụ cáchрадирующимсярадирующимсярадирующейся, радирующеюсярадирующимися
Giới cáchрадирующемсярадирующемсярадирующейсярадирующихся

ради́роваться радироваться

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. phát thanh, truyền tin bằng vô tuyến, liên lạc vô tuyến

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрадирующийсярадировавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрадируясьрадировавшись