ради́роваться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- phát thanh, truyền tin bằng vô tuyến, liên lạc vô tuyến
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | радирующийся | радировавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | радируясь | радировавшись |