радиофици́ровать радиофицировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Truyền thanh hóa, trang bị máy vô tuyến điện

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрадиофицирующийрадиофицировавший
Bị độngрадиофицируемыйрадиофици́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрадиофицируярадиофицировав, радиофицировавши