радиотерапи́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Liệu pháp rơngen, trị liệu pháp bằng phóng xạcách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | радиотерапи́я | радиотерапи́и |
| Sinh cách | радиотерапи́и | радиотерапи́й |
| Tặng cách | радиотерапи́и | радиотерапи́ям |
| Đối cách | радиотерапи́ю | радиотерапи́и |
| Công cụ cách | радиотерапи́ей, радиотерапи́ею | радиотерапи́ями |
| Giới cách | радиотерапи́и | радиотерапи́ях |