радиосе́ть
danh từbất động vật
Nghĩa
- Mạng lưới vô tuyến điện, mạng vô tuyến, mạng rađiô, hệ thống đài phát thanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | радиосе́ть | радиосе́ти |
| Sinh cách | радиосе́ти | радиосете́й |
| Tặng cách | радиосе́ти | радиосетя́м |
| Đối cách | радиосе́ть | радиосе́ти |
| Công cụ cách | радиосе́тью | радиосетя́ми |
| Giới cách | радиосе́ти | радиосетя́х |