радиосвя́зь радиосвязь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Liên lạc vô tuyến điện, thông tin liên lạc rađiô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадиосвя́зь—
Sinh cáchрадиосвя́зи—
Tặng cáchрадиосвя́зи—
Đối cáchрадиосвя́зь—
Công cụ cáchрадиосвя́зью—
Giới cáchрадиосвя́зи—