радиопереда́ча радиопередача

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phát thanh, vô tuyến truyền thanh, truyền thanhдействиеsựсеансbuổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадиопереда́чарадиопереда́чи
Sinh cáchрадиопереда́чирадиопереда́ч
Tặng cáchрадиопереда́черадиопереда́чам
Đối cáchрадиопереда́чурадиопереда́чи
Công cụ cáchрадиопереда́чей, радиопереда́чеюрадиопереда́чами
Giới cáchрадиопереда́черадиопереда́чах

Ví dụ

  • слушать радиопередачау
    nghe phát thanh (truyền thanh); nghe đài (разг.)