радиоме́трия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đo bức xạ, đo phóng xạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | радиоме́трия | радиоме́трии |
| Sinh cách | радиоме́трии | радиоме́трий |
| Tặng cách | радиоме́трии | радиоме́триям |
| Đối cách | радиоме́трию | радиоме́трии |
| Công cụ cách | радиоме́трией, радиоме́триею | радиоме́триями |
| Giới cách | радиоме́трии | радиоме́триях |