радиомая́к радиомаяк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đèn biển vô tuyến điện, pha rađiô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадиомая́крадиомаяки́
Sinh cáchрадиомаяка́радиомаяко́в
Tặng cáchрадиомаяку́радиомаяка́м
Đối cáchрадиомая́крадиомаяки́
Công cụ cáchрадиомаяко́мрадиомаяка́ми
Giới cáchрадиомаяке́радиомаяка́х