радиомая́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đèn biển vô tuyến điện, pha rađiô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | радиомая́к | радиомаяки́ |
| Sinh cách | радиомаяка́ | радиомаяко́в |
| Tặng cách | радиомаяку́ | радиомаяка́м |
| Đối cách | радиомая́к | радиомаяки́ |
| Công cụ cách | радиомаяко́м | радиомаяка́ми |
| Giới cách | радиомаяке́ | радиомаяка́х |