радиоло́гия радиология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ngành tia X
  2. X quang học
  3. Khoa điện quang, khoa rơngen, khoa X quang, X quang học, phóng xạ học, y học phóng xạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадиоло́гиярадиоло́гии
Sinh cáchрадиоло́гиирадиоло́гий
Tặng cáchрадиоло́гиирадиоло́гиям
Đối cáchрадиоло́гиюрадиоло́гии
Công cụ cáchрадиоло́гией, радиоло́гиеюрадиоло́гиями
Giới cáchрадиоло́гиирадиоло́гиях

Ví dụ

  • медицинская радиология
    y học phóng xạ
  • физическая радиология
    y học phóng xạ vật lý