радио́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bác sĩ điện quang, thầy thuốc chuyên khoa X quangврач
- chuyên viên điện quang, chuyên viên về y học phóng xạспециалист
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | радио́лог | радио́логи |
| Sinh cách | радио́лога | радио́логов |
| Tặng cách | радио́логу | радио́логам |
| Đối cách | радио́лога | радио́логов |
| Công cụ cách | радио́логом | радио́логами |
| Giới cách | радио́логе | радио́логах |