радио́ла радиола

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Máy thu thanh quay đĩa, rađiô quay đĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадио́ларадио́лы
Sinh cáchрадио́лырадио́л
Tặng cáchрадио́лерадио́лам
Đối cáchрадио́лурадио́лы
Công cụ cáchрадио́лой, радио́лоюрадио́лами
Giới cáchрадио́лерадио́лах