радио́ла
danh từbất động vật
Nghĩa
- Máy thu thanh quay đĩa, rađiô quay đĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | радио́ла | радио́лы |
| Sinh cách | радио́лы | радио́л |
| Tặng cách | радио́ле | радио́лам |
| Đối cách | радио́лу | радио́лы |
| Công cụ cách | радио́лой, радио́лою | радио́лами |
| Giới cách | радио́ле | радио́лах |