радиови́димость радиовидимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tầm nhìn vô tuyến, khả năng thu phát vô tuyến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадиови́димость—
Sinh cáchрадиови́димости—
Tặng cáchрадиови́димости—
Đối cáchрадиови́димость—
Công cụ cáchрадиови́димостью—
Giới cáchрадиови́димости—