радиобиоло́гия радиобиология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sinh học phóng xạ
  2. Sinh vật học vô tuyến điện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадиобиоло́гиярадиобиоло́гии
Sinh cáchрадиобиоло́гиирадиобиоло́гий
Tặng cáchрадиобиоло́гиирадиобиоло́гиям
Đối cáchрадиобиоло́гиюрадиобиоло́гии
Công cụ cáchрадиобиоло́гией, радиобиоло́гиеюрадиобиоло́гиями
Giới cáchрадиобиоло́гиирадиобиоло́гиях