радиобио́лог
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà sinh học phóng xạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | радиобио́лог | радиобио́логи |
| Sinh cách | радиобио́лога | радиобио́логов |
| Tặng cách | радиобио́логу | радиобио́логам |
| Đối cách | радиобио́лога | радиобио́логов |
| Công cụ cách | радиобио́логом | радиобио́логами |
| Giới cách | радиобио́логе | радиобио́логах |