радикули́т радикулит

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đau rễ thần kinh
  2. viêm rễ thần kinh
  3. viêm rễ thần kinh, đau thần kinh tọa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадикули́традикули́ты
Sinh cáchрадикули́тарадикули́тов
Tặng cáchрадикули́турадикули́там
Đối cáchрадикули́традикули́ты
Công cụ cáchрадикули́томрадикули́тами
Giới cáchрадикули́терадикули́тах