радика́льность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính cấp tiến, hiệu quả
- tính cực đoan, tính triệt để
- tính quyết liệt, tính mạnh mẽ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | радика́льность | радика́льности |
| Sinh cách | радика́льности | радика́льностей |
| Tặng cách | радика́льности | радика́льностям |
| Đối cách | радика́льность | радика́льности |
| Công cụ cách | радика́льностью | радика́льностями |
| Giới cách | радика́льности | радика́льностях |