радикали́зм радикализм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa cực đoan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрадикали́змрадикали́змы
Sinh cáchрадикали́змарадикали́змов
Tặng cáchрадикали́змурадикали́змам
Đối cáchрадикали́змрадикали́змы
Công cụ cáchрадикали́змомрадикали́змами
Giới cáchрадикали́змерадикали́змах